Cơ khí

Máy khoan đứng nhiều mũi SV-206

  • Mô tả:

  • Mã SP:

  • Lượt xem: 2660

Thông số kỹ thuật:

Model SV-204 SV-254 SV-206 SV-256 SV-208 SV-306 SV-308
Động cơ trục chính (HP) 2 x 2 (set) 2 x 2 (set) 2 x 3 (set) 2 x 3 (set) 2 x 3 (set) 2 x 3 (set) 2 x 3 (set)
Tốc độ trục chính (rpm)

3,700 (50Hz)    4,200 (60Hz)

3,700 (50Hz)    4,200 (60Hz) 3,700 (50Hz)    4,200 (60Hz) 3,700 (50Hz)    4,200 (60Hz) 3,700 (50Hz)    4,200 (60Hz) 3,700 (50Hz)    4,200 (60Hz) 3,700 (50Hz)    4,200 (60Hz)
Số trục chính (set) 10 10 16 16 16 16 16
Số bánh tăng đưa (set) 5 5 8 8 8 8 8
Bộ kẹp phôi (set) 4 4 5 5 6 5 6
Kích thước bàn làm việc (mm) 600 x 1,220 760 x 1,220 600 x 1,830 760 x 1,830 600 x 2,400 900 x 1,830 900 x 2,400
Động cơ bơm thủy lực (HP)  2
Hành trình chạy bàn làm việc lớn nhất (mm) 100  100  100  100  100  100  100 
Chiều sâu khoan lớn nhất (mm) 90 90  90  90  90  90  90 
Khoảng cách từ mũi khoan đến bàn làm việc nhỏ nhất (mm) 50 50  50  50  50  50 50 
Kích thước máy (LxWxH) (mm) 1350x1400x1630  1350x1560x1630  1950x1400x1630  1950x1560x1630  2550x1400x1630  1950x1710x1630  2550x1710x1630
Kích thước đóng gói (LxWxH) (mm)  1500x1500x1800   1500x1660x1800  2100x1500x1800  2100x1660x1800  2700x1500x1800  2100x1810x1800  2700x1810x1800
N.W (Kgs)  950  1050  1150  1250  1300  1300  1500
G.W (Kgs)   1070  1200  1350  1470  1520  1520  1720

Sản phẩm cùng loại